
| THÔNG SỐ KỸ THUẬT | ||
|---|---|---|
| Xuất xứ | : | Thương hiệu : Việt Nam - Sản xuất tại : Việt Nam |
| Loại Gas lạnh | : | R22 |
| Loại máy | : | Không inverter (không tiết kiệm điện) - loại 1 chiều (chỉ làm lạnh) |
| Công suất làm lạnh | : | 2.0 Hp (2.0 Ngựa) - 18.000 Btu/h |
| Sử dụng cho phòng | : | Diện tích 24 - 27 m² hoặc 72 - 81 m³ khí (thích hợp cho phòng khách, văn phòng) |
| Nguồn điện (Ph/V/Hz) | : | 1 pha, 220 - 240V, 50Hz |
| Công suất tiêu thụ điện | : | 1,86 Kw |
| Kích thước ống đồng Gas (mm) | : | 6.35 / 12.7 |
| Chiều dài ống gas tối đa (m) | : | 15 (m) |
| Chênh lệch độ cao (tối đa) (m) | : | 7.5 (m) |
| Hiệu suất năng lượng (EER) | : | 2.84 |
| Dàn lạnh | ||
| Model dàn lạnh | : | NV-C(A)185 |
| Kích thước dàn lạnh (mm) | : | 635 x 880 x 203 (mm) |
| Trọng lượng dàn lạnh (Kg) | : | 32 (kg) |
| MẶT NẠ | ||
| DÀN NÓNG | ||
| Kích thước dàn nóng (mm) | : | 540 x 880 x 305 (mm) |
| Trọng lượng dàn nóng (Kg) | : | 38 (kg) |


